negro race

Định nghĩa

Danh từ: "negro race" (chủng tộc da đen) một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một nhóm người đặc điểm da sẫm màu, thường được cho nguồn gốc từ châu Phi. Thuật ngữ này hiện nay bị coi lỗi thời, mang tính phân biệt chủng tộc không được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hay xã hội hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 19, nhiều giả thuyết khoa học giả mạo đã cố gắng phân loại "chủng tộc da đen" thấp kém hơn.)
  • (Thuật ngữ "chủng tộc da đen" hiện nay bị coi xúc phạm lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, các tài liệu về phân biệt chủng tộc hoặc các nghiên cứu nhân chủng học thời kỳ đầu.

    • The "negro race" was a central concept in the racial theories of the 19th century. ("Chủng tộc da đen" một khái niệm trung tâm trong các lý thuyết chủng tộc của thế kỷ 19.)
  • Cảnh báo ngữ nghĩa: Không nên sử dụng thuật ngữ này trong giao tiếp hiện đại; thay vào đó, hãy dùng "người da đen" (Black people) hoặc "người gốc Phi" (people of African descent).

    • Instead of "negro race," modern scholars use terms like "Black diaspora" or "African descent." (Thay vì "chủng tộc da đen," các học giả hiện đại sử dụng các thuật ngữ như "cộng đồng người da đen hải ngoại" hoặc "người gốc Phi.")
Biến thể từ gần giống
  • Negroid (tính từ): thuộc về chủng tộc da đen (cũng lỗi thời mang tính kỳ thị).

    • The term "Negroid" was once used in racial classification but is now rejected. (Thuật ngữ "Negroid" từng được dùng trong phân loại chủng tộc nhưng nay bị bác bỏ.)
  • Negro (danh từ): từ chỉ người da đen (lỗi thời, thường mang ý nghĩa xúc phạm).

    • He used the word "negro" in a historical context without realizing it was offensive. (Anh ấy đã dùng từ "negro" trong bối cảnh lịch sử không nhận ra xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Black race: chủng tộc da đen (thuật ngữ trung tính hơn, nhưng vẫn có thể gây tranh cãi).
  • African race: chủng tộc châu Phi (mang tính địa hơn sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Racial classification: phân loại chủng tộc.

    • The concept of "negro race" was a product of racial classification systems. (Khái niệm "chủng tộc da đen" sản phẩm của các hệ thống phân loại chủng tộc.)
  • Scientific racism: phân biệt chủng tộc khoa học.

    • The "negro race" was often used in scientific racism to justify colonialism. ("Chủng tộc da đen" thường được dùng trong phân biệt chủng tộc khoa học để biện minh cho chủ nghĩa thực dân.)
Thành ngữ liên quan
  • To be of the negro race: thuộc về chủng tộc da đen (cụm từ lỗi thời, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
    • He was described as being of the negro race in old census records. (Ông ấy được mô tả thuộc chủng tộc da đen trong các hồ sơ điều tra dân số .)